中界
trung giới
Hán Việt: trung giới · Pinyin: zhōng jiè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 交界处; 指人间。与上界(仙境)﹑下界(阴间)相对。
- Tân Hoa Tự Điển 1.交界处。 2.指人间。与上界(仙境)﹑下界(阴间)相对。
Hán Việt: trung giới · Pinyin: zhōng jiè