中畫 zhōng huà · trung họa Hán Việt: trung họa · Pinyin: zhōng huà Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 畫 (họa)Pinyinzhōng huàHán Việttrung họaCấu tạo中 + 畫 · trung + họa nghĩa thành phần: trung + họa Nghĩa EngCihui 中畫 hōnghuà n. Chinese painting M:¹⁰fú