中疇

zhōng chóu trung trù

Hán Việt: trung trù · Pinyin: zhōng chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (trù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指田地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指田地。