中畿 zhōng jī · trung kì Hán Việt: trung kì · Pinyin: zhōng jī Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 畿 (kì)Pinyinzhōng jīHán Việttrung kìCấu tạo中 + 畿 · trung + kì nghĩa thành phần: trung + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 王畿,京都管辖的地区; 泛指中原地区。Tân Hoa Tự Điển 1.王畿,京都管辖的地区。 2.泛指中原地区。