中瘋 trung phong Hán Việt: trung phong Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 瘋 (phong)Hán Việttrung phongCấu tạo中 + 瘋 · trung + phong nghĩa thành phần: trung + phong Nghĩa EngCihui 中瘋 zhòngfēng n. <topo.> epilepsy