中皇 zhōng huáng · trung hoàng Hán Việt: trung hoàng · Pinyin: zhōng huáng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 皇 (hoàng)Pinyinzhōng huángHán Việttrung hoàngCấu tạo中 + 皇 · trung + hoàng nghĩa thành phần: trung + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的山名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的山名。