中皋 zhōng gāo · trung cao Hán Việt: trung cao · Pinyin: zhōng gāo Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 皋 (cao)Pinyinzhōng gāoHán Việttrung caoCấu tạo中 + 皋 · trung + cao nghĩa thành phần: trung + cao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹正道; 皋中。皋,水边高地。Tân Hoa Tự Điển 1.犹正道。 2.皋中。皋,水边高地。