中直
trung trực
Hán Việt: trung trực · Pinyin: zhōng zhí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 正直; 中央直属机关的省称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.正直。 2.中央直属机关的省称。
Eng
- Cihui 中直 zhōngzhí p.w. (departments) directly under the Central Committee of the Chinese Communist Party