中盾 zhōng dùn · trung thuẫn Hán Việt: trung thuẫn · Pinyin: zhōng dùn Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 盾 (thuẫn)Pinyinzhōng dùnHán Việttrung thuẫnCấu tạo中 + 盾 · trung + thuẫn nghĩa thành phần: trung + thuẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古官名。即中允。Tân Hoa Tự Điển 1.古官名。即中允。