中眉

zhōng méi trung mi

Hán Việt: trung mi · Pinyin: zhōng méi

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (mi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹中榜。眉,题额,比喻榜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹中榜。眉,题额,比喻榜。