中知 zhōng zhī · trung tri Hán Việt: trung tri · Pinyin: zhōng zhī Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 知 (tri)Pinyinzhōng zhīHán Việttrung triCấu tạo中 + 知 · trung + tri nghĩa thành phần: trung + tri Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"中智"。