中矩 zhōng jǔ · trung củ Hán Việt: trung củ · Pinyin: zhōng jǔ Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 矩 (củ)Pinyinzhōng jǔHán Việttrung củCấu tạo中 + 矩 · trung + củ nghĩa thành phần: trung + củ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 合乎曲尺的标准。Tân Hoa Tự Điển 1.合乎曲尺的标准。