中碳鋼

zhōng tàn gāng trung thán cương

Hán Việt: trung thán cương · Pinyin: zhōng tàn gāng

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (thán) + (cương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 含碳量約在百分之零點二零至零點五五間的鋼。主要用於製造鋼軌和機械零件。

Eng

  • Cihui 中碳鋼 hōngtàngāng n. medium carbon steel