中祚 zhōng zuò · trung tộ Hán Việt: trung tộ · Pinyin: zhōng zuò Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 祚 (tộ)Pinyinzhōng zuòHán Việttrung tộCấu tạo中 + 祚 · trung + tộ nghĩa thành phần: trung + tộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 国君统治的中期。Tân Hoa Tự Điển 1.国君统治的中期。