中禁

zhōng jìn trung cấm

Hán Việt: trung cấm · Pinyin: zhōng jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (cấm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 内心约束; 禁中。皇帝所居之处; 指皇帝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.内心约束。 2.禁中。皇帝所居之处。 3.指皇帝。