中科

zhōng kē trung khoa

Hán Việt: trung khoa · Pinyin: zhōng kē

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (khoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹中品,中等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹中品,中等。