中秩

zhōng zhì trung trật

Hán Việt: trung trật · Pinyin: zhōng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (trật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中级的官职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中级的官职。