中程
trung trình
Hán Việt: trung trình · Pinyin: zhōng chéng
Tổng quan
tầm trung
Nghĩa
Việt
- Cihui tầm trung
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"中呈"; 指中等射程。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"中呈"。 2.指中等射程。
Eng
- CC-CEDICT medium-range
- Cihui medium-range