中稔

zhōng rěn trung nhẫm

Hán Việt: trung nhẫm · Pinyin: zhōng rěn

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (nhẫm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中等年成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中等年成。