中空

zhōng kōng trung không

Hán Việt: trung không · Pinyin: zhōng kōng

Tổng quan

rỗng | bên trong trống

Cấu tạo: (trung) + (không)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rỗng | bên trong trống

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 事物的中間或內部蕩然無物。如:「這件中空裝的設計非常前衛。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 物体的内部是空的;不是实心的:~玻璃丨竹茎~。

Eng

  • CC-CEDICT hollow|empty interior
  • Cihui hollow; empty interior

ja

  • JMdict hollow|mid-air|air|sky