中穽 zhōng jǐng · trung tỉnh Hán Việt: trung tỉnh · Pinyin: zhōng jǐng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 穽 (tỉnh)Pinyinzhōng jǐngHán Việttrung tỉnhCấu tạo中 + 穽 · trung + tỉnh nghĩa thành phần: trung + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阱穴之中。Tân Hoa Tự Điển 1.阱穴之中。