中竅 zhōng qiào · trung khiếu Hán Việt: trung khiếu · Pinyin: zhōng qiào Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 竅 (khiếu)Pinyinzhōng qiàoHán Việttrung khiếuCấu tạo中 + 竅 · trung + khiếu nghĩa thành phần: trung + khiếu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 中意、喜歡。《肉蒲團》第九回:「不問中竅不中竅,著趁不著趁。」