中端 zhōng duān · trung đoan Hán Việt: trung đoan · Pinyin: zhōng duān Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 端 (đoan)Pinyinzhōng duānHán Việttrung đoanCấu tạo中 + 端 · trung + đoan nghĩa thành phần: trung + đoan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 属性词。等级、档次、价位等在同类中处于中等的:~产品较为畅销。