中第
trung đệ
Hán Việt: trung đệ · Pinyin: zhōng dì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 中等的等第; 中等门第。
- Tân Hoa Tự Điển 1.中等的等第。 2.中等门第。
Eng
- Cihui 中第 zhòngdì v. <wr.> pass the civil examinations
Hán Việt: trung đệ · Pinyin: zhōng dì