中筵 zhōng yán · trung diên Hán Việt: trung diên · Pinyin: zhōng yán Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 筵 (diên)Pinyinzhōng yánHán Việttrung diênCấu tạo中 + 筵 · trung + diên nghĩa thành phần: trung + diên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 筳席;宴饮之中。Tân Hoa Tự Điển 1.筳席;宴饮之中。