中篇

zhōng piān trung thiên

Hán Việt: trung thiên · Pinyin: zhōng piān

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 未读完全篇; 分篇的书籍或文章中居中的一篇,对上篇下篇而言; 指中篇小说。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.未读完全篇。 2.分篇的书籍或文章中居中的一篇,对上篇下篇而言。 3.指中篇小说。

Eng

  • Cihui 中篇 zhōngpiān n. 1. medium-length novel; novelette 2. volume 2 (of a 3-volume book)