中簽

zhòng qiān trung thiêm

Hán Việt: trung thiêm · Pinyin: zhòng qiān

Tổng quan

trúng phiếu | rút trúng số may mắn

Cấu tạo: (trung) + (thiêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trúng phiếu | rút trúng số may mắn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 抽簽而得簽。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时科举考试用以填写考中者姓名﹑籍贯等的标签。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时科举考试用以填写考中者姓名﹑籍贯等的标签。

Eng

  • CC-CEDICT to win a ballot; to draw a lucky number
  • Cihui to win a ballot; to draw a lucky number