中粗 zhōng cū · trung thô Hán Việt: trung thô · Pinyin: zhōng cū Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 粗 (thô)Pinyinzhōng cūHán Việttrung thôCấu tạo中 + 粗 · trung + thô nghĩa thành phần: trung + thô