中納 zhōng nà · trung nạp Hán Việt: trung nạp · Pinyin: zhōng nà Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 納 (nạp)Pinyinzhōng nàHán Việttrung nạpCấu tạo中 + 納 · trung + nạp nghĩa thành phần: trung + nạp