中結 zhōng jié · trung kết Hán Việt: trung kết · Pinyin: zhōng jié Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 結 (kết)Pinyinzhōng jiéHán Việttrung kếtCấu tạo中 + 結 · trung + kết nghĩa thành phần: trung + kết