中統

zhōng tǒng trung thống

Hán Việt: trung thống · Pinyin: zhōng tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (thống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 中統 hōngtǒng p.w. <PRC> KMT spy organization