中绝

zhōng jué trung tuyệt

Hán Việt: trung tuyệt · Pinyin: zhōng jué

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (tuyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隔断; 中断;绝灭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隔断。 2.中断;绝灭。

ja

  • JMdict abortion|discontinuance|stoppage|suspension|interruption