中縣

zhōng xiàntrung huyền

Hán Việt: trung huyền · Pinyin: zhōng xiàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指中原。 2.中等规模的县。唐代诸州分上县﹑中县﹑中下县﹑下县诸等。宋诸路所属亦有中县﹑中下县之分。参阅《旧唐书.职官志三》﹑《宋史.地理志》。

Cấu tạo: 中 (trung) + 縣 (huyền)

Từ liên quan

Gần nghĩa

中專 · 中東 · 中中 · 中舉 · 中乘 · 中亞 · 中產 · 中人