中線

zhōng xiàn trung tuyến

Hán Việt: trung tuyến · Pinyin: zhōng xiàn

Tổng quan

đường giữa | đường trung tuyến 1. đường trung tuyến (toán học)。三角形的一頂點與對邊中點的連線。 2. trung tuyến; tuyến giữa (sân bóng)。球場中間畫的一條橫線,是雙方的界限。

Cấu tạo: (trung) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường giữa | đường trung tuyến 1. đường trung tuyến (toán học)。三角形的一頂點與對邊中點的連線。 2. trung tuyến; tuyến giữa (sân bóng)。球場中間畫的一條橫線,是雙方的界限。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.位置居中的線。《兒女英雄傳》第二三回:「等小姪兒過去,安了盤子,拉了中線,看了再定規罷!」 2.數學上指三角形中,由頂點到其對邊中點所畫的線段。 3.把球場劃分為兩個相等區域的直線。是比賽雙方的界限。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又称中心线。位置居中的线; 三角形的一顶点与对边中点的连线; 把球场划分为两个相等场区的线。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.又称中心线。位置居中的线。 2.三角形的一顶点与对边中点的连线。 3.把球场划分为两个相等场区的线。

Eng

  • CC-CEDICT half-way line|median line
  • Cihui half-way line; median line