中結 zhōng jié · trung kết Hán Việt: trung kết · Pinyin: zhōng jié Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 結 (kết)Pinyinzhōng jiéHán Việttrung kếtCấu tạo中 + 結 · trung + kết nghĩa thành phần: trung + kết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 郁结于心; 一种肠梗塞病。Tân Hoa Tự Điển 1.郁结于心。 2.一种肠梗塞病。