中統

zhōng tǒng trung thống

Hán Việt: trung thống · Pinyin: zhōng tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (thống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 国民党中央执行委员会调查统计局的省称。成立于1938年,是国民党cc派陈果夫﹑陈立夫所控制的特务组织。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.国民党中央执行委员会调查统计局的省称。成立于1938年,是国民党cc派陈果夫﹑陈立夫所控制的特务组织。

Eng

  • Cihui 中統 hōngtǒng p.w. <PRC> KMT spy organization