中繼
trung kế
Hán Việt: trung kế · Pinyin: zhōng jì
Tổng quan
truyền tiếp | nhắc lại
Nghĩa
Việt
- Cihui truyền tiếp | nhắc lại
Eng
- CC-CEDICT to relay|to repeat
- Cihui to relay; to repeat
Hán Việt: trung kế · Pinyin: zhōng jì
truyền tiếp | nhắc lại