中繩 zhōng shéng · trung thằng Hán Việt: trung thằng · Pinyin: zhōng shéng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 繩 (thằng)Pinyinzhōng shéngHán Việttrung thằngCấu tạo中 + 繩 · trung + thằng nghĩa thành phần: trung + thằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 符合墨线; 喻符合标准; 谓适度。Tân Hoa Tự Điển 1.符合墨线。 2.喻符合标准。 3.谓适度。