中缀

zhōng zhuìtrung chuế

Hán Việt: trung chuế · Pinyin: zhōng zhuì

Tổng quan

trung tố (ngữ pháp), yếu tố gắn bên trong từ hoặc cụm từ

Cấu tạo: 中 (trung) + 綴 (chuế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trung tố
  • Tần suất từ (ngôn ngữ học) trung tố, gắn (cái gì vào cái gì), in sâu, khắc sâu (vào trí óc...), (ngôn ngữ học) thêm trung tố
  • Biên soạn 中綴 hōngzhuì n. <lg.> infix

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi infix

Eng

  • Cihui infix (grammar), particle attached within a word or expression
  • Tần suất từ 中綴 hōngzhuì n. <lg.> infix

Từ liên quan

Gần nghĩa

中专 · 中东 · 中中 · 中举 · 中乘 · 中亚 · 中产 · 中人