中緩步目 trung hoãn bộ mục Hán Việt: trung hoãn bộ mục Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 緩 (hoãn) + 步 (bộ) + 目 (mục)Hán Việttrung hoãn bộ mụcCấu tạo中 + 緩 + 步 + 目 · trung + hoãn + bộ + mục nghĩa thành phần: trung + hoãn + bộ + mục Nghĩa EngCihui Mesotardigrada