中罪 zhōng zuì · trung tội Hán Việt: trung tội · Pinyin: zhōng zuì Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 罪 (tội)Pinyinzhōng zuìHán Việttrung tộiCấu tạo中 + 罪 · trung + tội nghĩa thành phần: trung + tội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 介于轻罪与重罪之间的罪行; 指犯中罪的人。Tân Hoa Tự Điển 1.介于轻罪与重罪之间的罪行。 2.指犯中罪的人。