中置

zhōng zhì trung trí

Hán Việt: trung trí · Pinyin: zhōng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (trí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓上菜至半; 中途搁置。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓上菜至半。 2.中途搁置。

ja

  • JMdict infix