中美

zhōng měi trung mĩ

Hán Việt: trung mĩ · Pinyin: zhōng měi

Tổng quan

Trung-Mỹ

Cấu tạo: (trung) + (mĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Trung-Mỹ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.中國和美國。如:「中美斷交」。 2.中美洲的簡稱。參見「中美洲」條。

Eng

  • CC-CEDICT China-USA
  • CC-CEDICT Central America
  • Cihui China-USA