中羖 zhōng gǔ · trung cổ Hán Việt: trung cổ · Pinyin: zhōng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 羖 (cổ)Pinyinzhōng gǔHán Việttrung cổCấu tạo中 + 羖 · trung + cổ nghĩa thành phần: trung + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指围棋棋局中部的格子。Tân Hoa Tự Điển 1.指围棋棋局中部的格子。