中羨 zhōng xiàn · trung tiện Hán Việt: trung tiện · Pinyin: zhōng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 羨 (tiện)Pinyinzhōng xiànHán Việttrung tiệnCấu tạo中 + 羨 · trung + tiện nghĩa thành phần: trung + tiện