中耀 zhōng yào · trung diệu Hán Việt: trung diệu · Pinyin: zhōng yào Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 耀 (diệu)Pinyinzhōng yàoHán Việttrung diệuCấu tạo中 + 耀 · trung + diệu nghĩa thành phần: trung + diệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指心宿三星的当中一星。Tân Hoa Tự Điển 1.指心宿三星的当中一星。