中考

zhōng kǎo trung khảo

Hán Việt: trung khảo · Pinyin: zhōng kǎo

Tổng quan

kỳ thi tuyển sinh vào trung học phổ thông

Cấu tạo: (trung) + (khảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỳ thi tuyển sinh vào trung học phổ thông

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高中和高中程度专科学校招收新生的考试。

Eng

  • CC-CEDICT entrance exam for senior middle school
  • Cihui 中考 hōngkǎo n. 1. mid-term exam 2. entrance examination for senior-level middle school