中考

zhōng kǎotrung khảo

Hán Việt: trung khảo · Pinyin: zhōng kǎo

Tổng quan

kỳ thi tuyển sinh vào trung học phổ thông

新华 · Tân Hoa Đại lục

高中和高中程度专科学校招收新生的考试。

Cấu tạo: 中 (trung) + 考 (khảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thi vào cấp 3
  • Tần suất từ kỳ thi tuyển sinh vào trung học phổ thông
  • Biên soạn 中考 hōngkǎo n. 1. mid-term exam 2. entrance examination for senior-level middle school

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高中和高中程度专科学校招收新生的考试。

Eng

  • Cihui 中考 hōngkǎo n. 1. mid-term exam 2. entrance examination for senior-level middle school
  • Tần suất từ 中考 hōngkǎo n. 1. mid-term exam 2. entrance examination for senior-level middle school

Từ liên quan

Gần nghĩa

中专 · 中东 · 中中 · 中举 · 中乘 · 中亚 · 中产 · 中人