中耿耿 trung cảnh cảnh Hán Việt: trung cảnh cảnh Tổng quan Trong lòng thắc mắc không yên Cấu tạo: 中 (trung) + 耿 (cảnh) + 耿 (cảnh)Hán Việttrung cảnh cảnhCấu tạo中 + 耿 + 耿 · trung + cảnh + cảnh nghĩa thành phần: trung + cảnh + cảnh Nghĩa ViệtCihui Trong lòng thắc mắc không yên