中腸 zhōng cháng · trung tràng Hán Việt: trung tràng · Pinyin: zhōng cháng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 腸 (tràng)Pinyinzhōng chángHán Việttrung tràngCấu tạo中 + 腸 · trung + tràng nghĩa thành phần: trung + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹内心。Tân Hoa Tự Điển 1.犹内心。EngCihui mesenteron