中胎 trung thai Hán Việt: trung thai Tổng quan trung thai (術語)中胎藏之略。☸ Cấu tạo: 中 (trung) + 胎 (thai)Hán Việttrung thaiCấu tạo中 + 胎 · trung + thai nghĩa thành phần: trung + thai Nghĩa ViệtCihui trung thai (術語)中胎藏之略。☸